tiểu chủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm chủ một cơ sở sản xuất hoặc kinh doanh nhỏ: "tiểu chủ" chỉ một cá nhân sở hữu và quản lý một xưởng thủ công, một cửa hàng nhỏ hoặc một cơ sở kinh doanh có quy mô nhỏ, thường với số lượng lao động ít hoặc chỉ có sự tham gia của chính gia đình họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một tiểu chủ, chuyên sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ. (Ông ấy là một chủ xưởng nhỏ, chuyên sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ.)
- Nhiều tiểu chủ đã gặp khó khăn trong thời kỳ kinh tế suy thoái. (Nhiều chủ cửa hàng nhỏ đã gặp khó khăn trong thời kỳ kinh tế suy thoái.)
- Gia đình bà ấy có truyền thống làm tiểu chủ buôn bán vải. (Gia đình bà ấy có truyền thống làm chủ một cửa hàng vải nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Địa vị tiểu chủ": chỉ vị thế, địa vị của một người là chủ sở hữu cơ sở kinh doanh nhỏ.
- Ông ta đã phấn đấu để có được địa vị tiểu chủ. (Ông ta đã phấn đấu để trở thành chủ một cơ sở kinh doanh nhỏ.)
"Tầng lớp tiểu chủ": một bộ phận trong xã hội bao gồm những người làm chủ các cơ sở sản xuất, kinh doanh nhỏ.
- Chính sách mới tạo điều kiện cho tầng lớp tiểu chủ phát triển. (Chính sách mới tạo điều kiện cho tầng lớp chủ kinh doanh nhỏ phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiểu thương (danh từ): người buôn bán nhỏ, thường không có hoặc có cửa hàng rất nhỏ, quy mô kinh doanh thấp hơn hoặc tương đương "tiểu chủ".
- Chủ hộ kinh doanh cá thể (danh từ): thuật ngữ pháp lý hiện đại hơn, chỉ cá nhân đăng ký và làm chủ một hộ kinh doanh.
Từ đồng nghĩa
- Chủ xưởng nhỏ: người làm chủ một phân xưởng, xưởng sản xuất có quy mô nhỏ.
- Chủ hiệu nhỏ: người làm chủ một cửa hàng, hiệu buôn có quy mô nhỏ.
Các cụm từ liên quan
- Làm tiểu chủ: hoạt động với tư cách là một tiểu chủ.
- Sau nhiều năm tích lũy, anh ấy quyết định ra làm tiểu chủ. (Sau nhiều năm tích lũy, anh ấy quyết định ra mở cơ sở kinh doanh nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tiểu chủ")
- Người làm chủ một xưởng thủ công, hoặc một cửa hàng nhỏ.